Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: gin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:樫鸟樫字樫音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: evergreen oak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
一种鸟,形似乌鸦,嘴脚皆黑,体上赤褐带灰色。 樫鸟