Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "樢"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: niǎo | Zhuyin: ㄋㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: niu5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niǎo Zhuyin: ㄋㄧㄠˇ |
一种小树,茎能攀缘在别的树上:“兄弟与甥舅,~与女萝性。” 茑 |
||
| Pinyin 2: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ |
鹧鸪。 日本宫舍门外悬榜用的木柱。 |
||