Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: táng Zhuyin: ㄊㄤˊ Yueping: Guangdong: tong4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:樘柱樘字樘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a pillar, doorpost
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chēng
Zhuyin: ㄔㄥ
支柱 樘,柱也。——《说文》
引申为抵拒,支持。如:樘柱(抵制)
另见táng
Pinyin 2: táng
Zhuyin: ㄊㄤˊ
(形声。从木,堂声。本义:门或窗的框子) 同本义 。如:门樘、窗樘。又作量词。门扇、窗扇、门框、窗框一副称一樘。如:一樘玻璃门
另见chēng