Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "樕"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sù | Zhuyin: ㄙㄨˋ | Yueping: | Guangdong: cuk1 |
| Minnan: sok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朴樕樕[樕朴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: shrub | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sù Zhuyin: ㄙㄨˋ |
〔朴~〕a.小树,如“林有~~。”b.喻平庸,如“青臣~~不足齿。” |
||