Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cháo Zhuyin: ㄔㄠˊ Yueping: Guangdong: caau4
Minnan: chhau Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:樔字樔音樔义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cháo
Zhuyin: ㄔㄠˊ
泽中守望的高脚窝棚。
鸟窝;也指没有房屋时人的住处:“尧不诛许由,唐民不皆~处。” 巢
Pinyin 2: jiǎo
Zhuyin: ㄐㄧㄠˇ
灭。 剿
Pinyin 3: chāo
Zhuyin: ㄔㄠ
捕鱼用的小网。