Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tōng Zhuyin: ㄊㄨㄥ Yueping: Guangdong: tung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:樋字樋音樋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tree name
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tōng
Zhuyin: ㄊㄨㄥ
木名。一说即木通科植物木通二字的合写 樋,木名。——《集韵》