Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "槷"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: niè | Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ | Yueping: | Guangdong: jit6 |
| Minnan: giat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 危槷槷刖置槷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: niè Zhuyin: ㄋㄧㄝˋ |
木楔 牙得则无槷而固。——《周礼·考工记》 古代插在地上以测日影的桩子 置槷以县,视以景,为规识日出之景与日入之景。——《周礼·考工记》 箭靶 正中者谓之槷,槷方六寸。——《小尔雅》 臬 |
||