Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: jiǎng Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ Yueping: jeung2 Guangdong: zêng2
Minnan: chiáng、chióng、chiúⁿ Chaozhou: Tang: tziɑ̌ng
Thứ tự nét:
Từ:劃槳柔槳棹槳飛槳螺旋槳踏槳船
Thành ngữ:孤舟獨槳
Xiehouyu:址起風帆又藹槳----有福不會享行船不劃槳----隨大流扁擔做槳用----劃不來
Nghĩa tiếng Anh: oar, paddle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎng
Zhuyin: ㄐㄧㄤˇ