Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: hú Zhuyin: ㄏㄨˊ Yueping: huk9 Guangdong: hug6
Minnan: ha̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槲栎槲字槲音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: type of oak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hú
Zhuyin: ㄏㄨˊ
即柞栎 。一种栎属落叶乔木,叶大,互生,阔倒卵形,粗缘,雌雄同株,花单性,雄花柔荑花序,雌花穗较短,坚果卵球形,壳斗杯状,材质坚硬,树皮及叶可作药用,分布于中国、朝鲜和日本