Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "槭"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qī | Zhuyin: ㄑㄧ | Yueping: chik7 | Guangdong: qig1 |
| Minnan: chhiok、sek | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 元宝槭梢槭槭槭槭然萧槭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: maple | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ |
木名 。槭属各种落叶乔木或灌木的泛称,其特征是对生单叶,掌状分裂,具有两个长翅的果实,木材坚韧 |
||