Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tuán Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ Yueping: Guangdong: tyun4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槫字槫音槫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuán
Zhuyin: ㄊㄨㄢˊ
圆:“圆果~兮。”
聚结:“员陈(zh坣)者所以~也。”
檩:“柞,……十年中椽,可杂用,二十岁中屋~。”
古代运灵柩的车。
Pinyin 2: shuàn
Zhuyin: ㄕㄨㄢˋ
古代一种盛酒的器皿。
Pinyin 3: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
古代无辐的木制车轮。