Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yōng Zhuyin: ㄩㄥ Yueping: Guangdong: jung4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槦字槦音槦义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: róng
Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ
“结缆于大~树下。” 榕
Pinyin 2: yōng
Zhuyin: ㄩㄥ
兵器架。
箭杆。