Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "槥"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huì | Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: wai6 |
| Minnan: hūi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 义槥敛槥槥椟槥车槥车相望 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: coffin | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ |
粗陋的小棺材 即出金营葬,双槥具举。——《聊斋志异·青梅》 |
||