Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "槤"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lin4 |
| Minnan: lián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 槤枷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a flail | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎn Zhuyin: ㄌㄧㄢˇ |
梿 |
||