Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhū Zhuyin: ㄓㄨ Yueping: Guangdong: zyu1
Minnan: chu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槠子苦槠槠字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: Oak
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhū
Zhuyin: ㄓㄨ
槠树 。常绿乔木,初夏开黄绿色花。木材坚硬,可用来盖房子或造船 沙堂栎槠。——司马相如《上林赋》