Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: dǎo Zhuyin: ㄉㄠˇ Yueping: Guangdong: dou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槝字槝音槝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dbo
Zhuyin:
〔~之浦〕在鹿儿岛县。
日本地名用字。