Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zuì Zhuyin: ㄗㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: zeoi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槜李槜字槜音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zuì
Zhuyin: ㄗㄨㄟˋ
〔~李〕a.李子的一种品种,果皮鲜红,汁多,味甜;b.古地名,在今中国浙江省嘉兴市一带。