Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: jiǎ Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ Yueping: ga2 Guangdong: ga2
Minnan: ká Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:松槚枌槚梧槚楸槚槚楚槚辱
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: small evergreen shrub
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎ
Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ
古书上指楸树或茶树 。如:槚楛(茶树)