Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiǎn Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: haam2
Minnan: khiám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:槏字槏音槏义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiǎn
Zhuyin: ㄑㄧㄢˇ
户。
窗户旁的柱子。
Pinyin 2: lián
Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ

Pinyin 3: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ
盂。