Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sūn Zhuyin: ㄙㄨㄣ Yueping: Guangdong: syun1
Minnan: sun Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:公槂槂字槂音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sūn
Zhuyin: ㄙㄨㄣ
〔公~〕又作“公孙”,即银杏树。