Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榾"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gǔ | Zhuyin: ㄍㄨˇ | Yueping: | Guangdong: gwat1 |
| Minnan: kut | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 枸榾树榾栋株榾榾柮榾榾 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: pieces of wood | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ |
木名,枸骨木 榾,枸榾木,中箭榾。——《玉篇》 砍掉树干所剩下的连着根的部分 。如:榾柮(木柴块,树根疙瘩;泛指根部) |
||