Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榧"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fěi | Zhuyin: ㄈㄟˇ | Yueping: fei2 | Guangdong: féi2 |
| Minnan: húi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 打榧子榧子香榧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: type of yew | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fěi Zhuyin: ㄈㄟˇ |
木名。香榧,也叫“野杉” 。果实叫榧子。如:榧子儿你嗒嗒(给你个榧子吃吃。榧子,指用拇指和中指相捻作声,这是苏、皖一带戏弄别家话中有错的动作) |
||