Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榥"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huàng | Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ | Yueping: | Guangdong: fong2 |
| Minnan: hóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 栏榥轩榥镂榥 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: screen | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huàng Zhuyin: ㄏㄨㄤˋ |
帷幕、屏风之类 重殿叠起,交绮对榥。——《文选·张协·七命》 |
||