Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sù Zhuyin: ㄙㄨˋ Yueping: Guangdong: sou3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刀榡卤榡引榡掷榡杨榡榡墨榡柱榡栏榡梯榡楹榡槛榡橹榡瓦榡矛榡纷榡轩榡郎榡鼻
Thành ngữ:鬻矛誉榡
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sù
Zhuyin: ㄙㄨˋ
器物未加装饰。