Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎo Zhuyin: ㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: jiu5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:榚字榚音榚义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎo
Zhuyin: ㄧㄠˇ
木长的样子。