Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tā Zhuyin: ㄊㄚ Yueping: Guangdong: daap6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:榙字榙音榙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tā
Zhuyin: ㄊㄚ
古代类似李子的一种水果,如“~~荔枝,罗乎后宫。”