Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榗"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jiàn | Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ | Yueping: | Guangdong: zin3 |
| Minnan: chiàn、chìn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 柴榗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiàn Zhuyin: ㄐㄧㄢˋ |
古书上说的一种树(一说是一种竹子)。 |
||
| Pinyin 2: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ |
古书上说的一种鼓。 |
||