Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gǔ Zhuyin: ㄍㄨˇ Yueping: Guangdong: guk1
Minnan: kok Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:斑榖榖子榖实榖桑榖皮榖纸迷榖榖皮巾榖皮纸
Thành ngữ:屈榖巨瓠
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: paper mulberry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gǔ
Zhuyin: ㄍㄨˇ
落叶乔木,树皮纤维可造纸。亦称“构”、“楮”。