Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榕"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: róng | Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ | Yueping: yung4 | Guangdong: yung4 |
| Minnan: chhêng、iông | Chaozhou: sêng5 | Tang: iong | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 榕厦榕城榕径榕树榕海爬藤榕 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: banyan tree | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: róng Zhuyin: ㄖㄨㄥˊ |
一种常绿乔木 ,树干分枝多,枝上又长出许多气生根,其向下长入土中形成一支柱,树冠大,叶互生,椭圆形或卵形,花黄色或淡红色,果实倒卵形,黄色或赤褐色 榕,木名。——《玉篇》 福建省福州市的别称 |
||