Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mat6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:薪榓榓字榓音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
古书上说的一种似槐的香木。