Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "榈"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:櫚 |
| Pinyin: lǘ | Zhuyin: ㄌㄩˊ | Yueping: leui4 | Guangdong: lêu4 |
| Minnan: lû | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 栟榈棕榈棕榈屋花榈木 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: palm | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǘ Zhuyin: ㄌㄩˊ |
——见“棕榈”(zōnglǘ) |
||