Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楱"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zòu | Zhuyin: ㄗㄡˋ | Yueping: | Guangdong: cau3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: còu Zhuyin: ㄘㄡˋ |
古书上说的橘子一类的水果:“于是乎卢橘夏熟,黄甘橙~。” |
||
| Pinyin 2: zòu Zhuyin: ㄗㄡˋ |
插。 |
||