Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楦"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xuàn | Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ | Yueping: | Guangdong: hyun3 |
| Minnan: hòan、òan | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 搬楦头楦头楦子楦排楦酿楦麒麟粉楦鞋楦麟楦 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 鞋匠铺里丢楦头同一只鞋楦的鞋 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: a last for making shoes; to turn on a lathe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xuàn Zhuyin: ㄒㄩㄢˋ |
(楥俗作楦)木制的鞋楦子 楥,履法也。从木,爰声。——《说文》。字亦作楦。苏俗谓之楦头。削木如履,置履中使履成如式。平直不皴。 又如:楦排(鞋楦);楦头(制鞋用的木制模型) 将物体的中空部分填实或撑大 譬如贼偷和狗咬,他凭楦得大肚饱。——刘大白《田主来》 又如:楦麒麟(谓虚有其表);楦酿(谓杂凑,凑搭) |
||