Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǒng Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: sung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楤字楤音楤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cōng
Zhuyin: ㄘㄨㄥ
尖头扁担,用以挑柴草捆 楤,尖头担也。——《广韵》
另见sǒng
Pinyin 2: sǒng
Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ
木名。楤木 。一种落叶灌木或小乔木(Aralia chinensis)。树干生有大小针刺。叶互生,二至三回奇数羽状复叶。夏季开白色小花。果实近球形,紫黑色,产于中国中部。树皮、根皮可入药
另见cōng