Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楢"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yóu | Zhuyin: ㄧㄡˊ | Yueping: yau4 | Guangdong: yeo4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tinder | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yóu Zhuyin: ㄧㄡˊ |
古书上指一种质地柔软的树木 秋取柞楢之火。——《周礼·夏官·司》郑玄注 |
||