Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ Yueping: Guangdong: mou6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:五楘楘字楘音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: band
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
古代用皮带绑扎加固车辕而成的装饰:“五~梁輈。”