Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楖"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhì | Zhuyin: ㄓˋ | Yueping: | Guangdong: zit3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 楖人楖枥楖栗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jí Zhuyin: ㄐㄧˊ |
〔~栗〕a.古书上说的一种树,可以做手杖;b.借指手杖,如“病怜~~随身惯。” |
||
| Pinyin 2: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
栉 |
||