Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: fēng Zhuyin: ㄈㄥ Yueping: fung1 Guangdong: fung1
Minnan: hong、png Chaozhou: bang1 Tang: *biung
Thứ tự nét:
Từ:楓人楓叟楓葉楓墀楓子楓實楓宸楓木楓楊楓林楓柳楓橋楓膠楓脂楓落楓錦楓陛元寶楓
Thành ngữ:青竹丹楓
Xiehouyu:枯藤攀楓樹----生死相依
Nghĩa tiếng Anh: maple tree
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fēng
Zhuyin: ㄈㄥ