Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楒"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sī | Zhuyin: ㄙ | Yueping: | Guangdong: si1 |
| Minnan: si、su | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 楒仔 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sī Zhuyin: ㄙ |
木名。即相思树。豆科,蔓生灌木。叶为羽状复叶,花呈蝶形,白色或带红色 楒,相思,木名。——《集韵》 |
||