Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuí Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: kwai5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:柊楑楑字楑音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuí
Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ
古书上说的一种树。
度。 揆