Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: huī Zhuyin: ㄏㄨㄟ Yueping: Guangdong: wan4
Minnan: hui、hûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:楎椸楎字楎音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: peg
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: huī
Zhuyin: ㄏㄨㄟ
钉在墙上挂衣物的木橛。