Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "楂"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhā | Zhuyin: ㄓㄚ | Yueping: ja1 | Guangdong: za1 |
| Minnan: cha | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 卖楂梨古楂山楂山楂糕忔楂柴楂楂儿楂枒楂楂楂糕楂髻榠楂毛楂楂牙楂白楂儿蜡楂行楂逻楂儿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a raft, to hew, to fell trees | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chá Zhuyin: ㄔㄚˊ |
水中木筏 穷岸有盘楂。——何逊《度连圻》 槎 另见zhā |
||
| Pinyin 2: zhā Zhuyin: ㄓㄚ |
果木名 ,指蔷薇科山楂、野山楂一类的植物。果实红色、味酸,可食,也可入药 云山得伴松桧老,霜雪自困楂梨粗。——宋·苏轼《四月十一日初食荔枝》 另见chá |
||