Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "椸"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: î | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 椸架椸枷楎椸 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rack | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
衣架 某氏室无完器,椸无完衣。——柳宗元《三戒·永某氏之鼠》 又如:椸枷(椸架。衣架) |
||