Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎ Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ Yueping: Guangdong: gaa2
Minnan: ká Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椵字椵音椵义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: pompelmous; canque (breech, rump, buttock)
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎ
Zhuyin: ㄐㄧㄚˇ
古书上说的一种树,柚子一类,果实大如盂,皮很厚,可以吃。
Pinyin 2: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
古代系犬的器具。
旧时套在脖子上的刑具。 枷