Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duàn Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ Yueping: Guangdong: dyun6
Minnan: tōan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:蟹椴椴字椴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: poplar, aspen
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duàn
Zhuyin: ㄉㄨㄢˋ
椴树属植物的泛称 。本属在中国有三十余种。落叶乔木,像白杨,木材细致,可以制造蒸笼、铅笔和火柴等。如:大叶椴;华椴;黔椴