Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左中右结构
Pinyin: yē Zhuyin: ㄧㄝ Yueping: ye4 Guangdong: yé4
Minnan: iâ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:枣椰椰农椰冠椰子椰实椰席椰揄椰杯椰林椰枣椰榆椰殻椰浆椰玉椰珠椰瓢椰皮椰胡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: palm tree, coconut palm
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yē
Zhuyin: ㄧㄝ
椰子树 一种常绿乔木,树干直立,不分枝。叶子丛生顶部。核果椭圆形,外果皮黄褐色,内果皮为角质的硬壳,果肉白色多汁,含脂肪。果肉可吃,也可榨油。果肉内的汁可做饮料,外果皮和中果皮的纤维可制船缆和刷子,叶子可编席和盖棚