Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duǒ Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ Yueping: Guangdong: do2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椯字椯音椯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duǒ
Zhuyin: ㄉㄨㄛˇ
马鞭。
剟。
揣度:“北方堂奥,山东关右,~其物力,实相钧敌。”
Pinyin 2: chuán
Zhuyin: ㄔㄨㄢˊ
古书上说的一种树:“狂马~木。”
古代一种盛酒的器皿。