Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sēn Zhuyin: ㄙㄣ Yueping: Guangdong: sam1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椮字椮音椮义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: leafless; fish trap
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sēn
Zhuyin: ㄙㄣ
(槮)
〔森~〕(树木)高耸的样子,如“林箫蔓荆,~~柞朴。”
古代的一种捕鱼器具:“~密鱼虽暖,巢危鹤更阴。”