Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "椭"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 木 | Cấu trúc: 左中右结构 | 繁体:橢 |
| Pinyin: tuǒ | Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ | Yueping: to5 | Guangdong: to5 |
| Minnan: thó、thò | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 地球椭球椭圆椭圆体椭圜油椭科椭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: oval-shaped, elliptical, tubular | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuǒ Zhuyin: ㄊㄨㄛˇ |
(形声。从木,隋声。本义:长圆形,狭长) 同本义 其方圆锐椭不同,盛水各异,其于灭火钧也。——《淮南子》 指某些长圆形的容器 椭,车笭中椭椭器也。——《说文》 |
||