Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 木 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ Yueping: Guangdong: sin6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:椫字椫音椫义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: coffin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shàn
Zhuyin: ㄕㄢˋ
(樿)
古书上说的一种树,木质坚硬,纹理白色,可做梳子、勺子等。